P.A.O.K. II
Hy Lạp
P.A.O.K. II Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
P.A.O.K. II ghi bàn cứ mỗi 57 phút trong Giải Super League 2
P.A.O.K. II ghi trung bình 1.57 bàn mỗi trận
P.A.O.K. II là đội đầu tiên ghi bàn trong 54% trong suốt Giải Super League 2
P.A.O.K. II không ghi được bàn trong 22% tại Giải Super League 2
Bàn thua
P.A.O.K. II để thủng lưới cứ mỗi 81 phút tại Giải Super League 2
P.A.O.K. II để thủng lưới trung bình 1.11 bàn mỗi trận
P.A.O.K. II đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải Super League 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà P.A.O.K. II đã tham gia trong Giải Super League 2
P.A.O.K. II tổng số bàn thắng mỗi trận 2.68 trong mỗi trận tại Giải Super League 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với P.A.O.K. II tại Giải Super League 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với P.A.O.K. II tại Giải Super League 2
CDG thống kê
P.A.O.K. II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Giải Super League 2
P.A.O.K. II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Giải Super League 2
P.A.O.K. II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải Super League 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
P.A.O.K. II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Giải Super League 2
P.A.O.K. II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Super League 2
P.A.O.K. II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải Super League 2
P.A.O.K. II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 65% số bàn thắng trong Giải Super League 2
P.A.O.K. II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải Super League 2
P.A.O.K. II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải Super League 2
Kèo Chấp Thống Kê
P.A.O.K. II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải Super League 2
Trong hiệp một, P.A.O.K. II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Super League 2
Trong hiệp hai, P.A.O.K. II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Super League 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
P.A.O.K. II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
P.A.O.K. II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp một, P.A.O.K. II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp một, P.A.O.K. II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp hai, P.A.O.K. II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp hai, P.A.O.K. II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Phạt Góc Thống Kê
P.A.O.K. II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
P.A.O.K. II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp một, P.A.O.K. II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
P.A.O.K. II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp hai, P.A.O.K. II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
P.A.O.K. II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
P.A.O.K. II Bàn
| # | Hình thức Super League 2 25/26, Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 5 | 0 | 34:13 | 21 | 44 | |
| 2 | 18 | 11 | 6 | 1 | 41:10 | 31 | 39 | |
| 3 | 18 | 12 | 3 | 3 | 25:10 | 15 | 39 | |
| 4 | 18 | 9 | 5 | 4 | 25:17 | 8 | 32 | |
| 5 | 18 | 7 | 3 | 8 | 25:23 | 2 | 24 | |
| 6 | 18 | 6 | 5 | 7 | 16:22 | -6 | 23 | |
| 7 | 18 | 5 | 3 | 10 | 13:21 | -8 | 18 | |
| 8 | 18 | 4 | 3 | 11 | 12:32 | -20 | 15 | |
| 9 | 18 | 2 | 4 | 12 | 10:24 | -14 | 10 | |
| 10 | 18 | 1 | 3 | 14 | 8:37 | -29 | 6 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Super League 2 25/26, Relegation Round, Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 1 | 2 | 19:8 | 11 | 34 | |
| 2 | 10 | 6 | 4 | 0 | 17:5 | 12 | 31 | |
| 3 | 10 | 3 | 3 | 4 | 14:15 | -1 | 24 | |
| 4 | 10 | 3 | 2 | 5 | 14:17 | -3 | 16 | |
| 5 | 10 | 2 | 2 | 6 | 13:20 | -7 | 16 | |
| 6 | 10 | 2 | 2 | 6 | 11:23 | -12 | 11 |
- Relegation